Chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị lít/phút [L/min]
feet khối/giờ [ft^3/h]
lít/phút [L/min]

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/phút

feet khối/giờ [ft^3/h] lít/phút [L/min]
0.01 feet khối/giờ 0.004719 lít/phút
0.10 feet khối/giờ 0.0472 lít/phút
1 feet khối/giờ 0.4719 lít/phút
2 feet khối/giờ 0.9439 lít/phút
3 feet khối/giờ 1.42 lít/phút
5 feet khối/giờ 2.36 lít/phút
10 feet khối/giờ 4.72 lít/phút
20 feet khối/giờ 9.44 lít/phút
50 feet khối/giờ 23.60 lít/phút
100 feet khối/giờ 47.19 lít/phút
1000 feet khối/giờ 471.95 lít/phút

Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/phút

1 feet khối/giờ = 0.471946 lít/phút

1 lít/phút = 2.12 feet khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang lít/phút:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.471946 lít/phút = 7.08 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.