Chuyển đổi feet khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
| feet khối/giờ [ft^3/h] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000030 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.000297 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 feet khối/giờ | 0.002968 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 feet khối/giờ | 0.005937 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 feet khối/giờ | 0.008905 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 feet khối/giờ | 0.0148 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 feet khối/giờ | 0.0297 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 feet khối/giờ | 0.0594 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 feet khối/giờ | 0.1484 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 feet khối/giờ | 0.2968 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 feet khối/giờ | 2.97 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
1 feet khối/giờ = 0.002968 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 336.87 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.002968 thùng (Mỹ)/phút = 0.044527 thùng (Mỹ)/phút