Chuyển đổi feet khối/giờ sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang centimét/giờ
| feet khối/giờ [ft^3/h] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 283.17 centimét/giờ |
| 0.10 feet khối/giờ | 2832 centimét/giờ |
| 1 feet khối/giờ | 28317 centimét/giờ |
| 2 feet khối/giờ | 56634 centimét/giờ |
| 3 feet khối/giờ | 84951 centimét/giờ |
| 5 feet khối/giờ | 141584 centimét/giờ |
| 10 feet khối/giờ | 283168 centimét/giờ |
| 20 feet khối/giờ | 566337 centimét/giờ |
| 50 feet khối/giờ | 1415842 centimét/giờ |
| 100 feet khối/giờ | 2831685 centimét/giờ |
| 1000 feet khối/giờ | 28316847 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang centimét/giờ
1 feet khối/giờ = 28317 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000035 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang centimét/giờ:
15 feet khối/giờ = 15 × 28317 centimét/giờ = 424753 centimét/giờ