Chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/giờ
| feet khối/giờ [ft^3/h] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 17.28 inch khối/giờ |
| 0.10 feet khối/giờ | 172.80 inch khối/giờ |
| 1 feet khối/giờ | 1728 inch khối/giờ |
| 2 feet khối/giờ | 3456 inch khối/giờ |
| 3 feet khối/giờ | 5184 inch khối/giờ |
| 5 feet khối/giờ | 8640 inch khối/giờ |
| 10 feet khối/giờ | 17280 inch khối/giờ |
| 20 feet khối/giờ | 34560 inch khối/giờ |
| 50 feet khối/giờ | 86400 inch khối/giờ |
| 100 feet khối/giờ | 172800 inch khối/giờ |
| 1000 feet khối/giờ | 1728000 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/giờ
1 feet khối/giờ = 1728 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000579 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang inch khối/giờ:
15 feet khối/giờ = 15 × 1728 inch khối/giờ = 25920 inch khối/giờ