Chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/giây
| feet khối/giờ [ft^3/h] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.000001 yard khối/giây |
| 1 feet khối/giờ | 0.000010 yard khối/giây |
| 2 feet khối/giờ | 0.000021 yard khối/giây |
| 3 feet khối/giờ | 0.000031 yard khối/giây |
| 5 feet khối/giờ | 0.000051 yard khối/giây |
| 10 feet khối/giờ | 0.000103 yard khối/giây |
| 20 feet khối/giờ | 0.000206 yard khối/giây |
| 50 feet khối/giờ | 0.000514 yard khối/giây |
| 100 feet khối/giờ | 0.001029 yard khối/giây |
| 1000 feet khối/giờ | 0.0103 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/giây
1 feet khối/giờ = 0.000010 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 97200 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang yard khối/giây:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.000010 yard khối/giây = 0.000154 yard khối/giây