Chuyển đổi feet khối/giờ sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang feet khối/giây
| feet khối/giờ [ft^3/h] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000003 feet khối/giây |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.000028 feet khối/giây |
| 1 feet khối/giờ | 0.000278 feet khối/giây |
| 2 feet khối/giờ | 0.000556 feet khối/giây |
| 3 feet khối/giờ | 0.000833 feet khối/giây |
| 5 feet khối/giờ | 0.001389 feet khối/giây |
| 10 feet khối/giờ | 0.002778 feet khối/giây |
| 20 feet khối/giờ | 0.005556 feet khối/giây |
| 50 feet khối/giờ | 0.0139 feet khối/giây |
| 100 feet khối/giờ | 0.0278 feet khối/giây |
| 1000 feet khối/giờ | 0.2778 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang feet khối/giây
1 feet khối/giờ = 0.000278 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 3600 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang feet khối/giây:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.000278 feet khối/giây = 0.004167 feet khối/giây