Chuyển đổi feet khối/giờ sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang centimét/giây
| feet khối/giờ [ft^3/h] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.0787 centimét/giây |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.7866 centimét/giây |
| 1 feet khối/giờ | 7.87 centimét/giây |
| 2 feet khối/giờ | 15.73 centimét/giây |
| 3 feet khối/giờ | 23.60 centimét/giây |
| 5 feet khối/giờ | 39.33 centimét/giây |
| 10 feet khối/giờ | 78.66 centimét/giây |
| 20 feet khối/giờ | 157.32 centimét/giây |
| 50 feet khối/giờ | 393.29 centimét/giây |
| 100 feet khối/giờ | 786.58 centimét/giây |
| 1000 feet khối/giờ | 7866 centimét/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang centimét/giây
1 feet khối/giờ = 7.87 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.127133 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang centimét/giây:
15 feet khối/giờ = 15 × 7.87 centimét/giây = 117.99 centimét/giây