Chuyển đổi feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| feet khối/giờ [ft^3/h] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000021 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.000208 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 feet khối/giờ | 0.002078 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 feet khối/giờ | 0.004156 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 feet khối/giờ | 0.006234 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 feet khối/giờ | 0.0104 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 feet khối/giờ | 0.0208 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 feet khối/giờ | 0.0416 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 feet khối/giờ | 0.1039 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 feet khối/giờ | 0.2078 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 feet khối/giờ | 2.08 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 feet khối/giờ = 0.002078 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 481.25 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.002078 gallon (Mỹ)/giây = 0.031169 gallon (Mỹ)/giây