Chuyển đổi feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| feet khối/giờ [ft^3/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.001247 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.0125 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 feet khối/giờ | 0.1247 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 feet khối/giờ | 0.2494 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 feet khối/giờ | 0.3740 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 feet khối/giờ | 0.6234 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 feet khối/giờ | 1.25 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 feet khối/giờ | 2.49 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 feet khối/giờ | 6.23 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 feet khối/giờ | 12.47 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 feet khối/giờ | 124.68 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 feet khối/giờ = 0.124675 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 8.02 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.124675 gallon (Mỹ)/phút = 1.87 gallon (Mỹ)/phút