Chuyển đổi feet khối/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang feet khối/phút
| feet khối/giờ [ft^3/h] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000167 feet khối/phút |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.001667 feet khối/phút |
| 1 feet khối/giờ | 0.0167 feet khối/phút |
| 2 feet khối/giờ | 0.0333 feet khối/phút |
| 3 feet khối/giờ | 0.0500 feet khối/phút |
| 5 feet khối/giờ | 0.0833 feet khối/phút |
| 10 feet khối/giờ | 0.1667 feet khối/phút |
| 20 feet khối/giờ | 0.3333 feet khối/phút |
| 50 feet khối/giờ | 0.8333 feet khối/phút |
| 100 feet khối/giờ | 1.67 feet khối/phút |
| 1000 feet khối/giờ | 16.67 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang feet khối/phút
1 feet khối/giờ = 0.016667 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 60.00 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang feet khối/phút:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.016667 feet khối/phút = 0.250000 feet khối/phút