Chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/giờ
| feet khối/giờ [ft^3/h] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.2832 lít/giờ |
| 0.10 feet khối/giờ | 2.83 lít/giờ |
| 1 feet khối/giờ | 28.32 lít/giờ |
| 2 feet khối/giờ | 56.63 lít/giờ |
| 3 feet khối/giờ | 84.95 lít/giờ |
| 5 feet khối/giờ | 141.58 lít/giờ |
| 10 feet khối/giờ | 283.17 lít/giờ |
| 20 feet khối/giờ | 566.34 lít/giờ |
| 50 feet khối/giờ | 1416 lít/giờ |
| 100 feet khối/giờ | 2832 lít/giờ |
| 1000 feet khối/giờ | 28317 lít/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/giờ
1 feet khối/giờ = 28.32 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.035315 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang lít/giờ:
15 feet khối/giờ = 15 × 28.32 lít/giờ = 424.75 lít/giờ