Chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
feet khối/giờ [ft^3/h]
ounce/giờ [oz/h]

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/giờ

feet khối/giờ [ft^3/h] ounce/giờ [oz/h]
0.01 feet khối/giờ 9.58 ounce/giờ
0.10 feet khối/giờ 95.75 ounce/giờ
1 feet khối/giờ 957.51 ounce/giờ
2 feet khối/giờ 1915 ounce/giờ
3 feet khối/giờ 2873 ounce/giờ
5 feet khối/giờ 4788 ounce/giờ
10 feet khối/giờ 9575 ounce/giờ
20 feet khối/giờ 19150 ounce/giờ
50 feet khối/giờ 47875 ounce/giờ
100 feet khối/giờ 95751 ounce/giờ
1000 feet khối/giờ 957506 ounce/giờ

Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/giờ

1 feet khối/giờ = 957.51 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 0.001044 feet khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang ounce/giờ:
15 feet khối/giờ = 15 × 957.51 ounce/giờ = 14363 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.