Chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/phút
| feet khối/giờ [ft^3/h] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.2880 inch khối/phút |
| 0.10 feet khối/giờ | 2.88 inch khối/phút |
| 1 feet khối/giờ | 28.80 inch khối/phút |
| 2 feet khối/giờ | 57.60 inch khối/phút |
| 3 feet khối/giờ | 86.40 inch khối/phút |
| 5 feet khối/giờ | 144.00 inch khối/phút |
| 10 feet khối/giờ | 288.00 inch khối/phút |
| 20 feet khối/giờ | 576.00 inch khối/phút |
| 50 feet khối/giờ | 1440 inch khối/phút |
| 100 feet khối/giờ | 2880 inch khối/phút |
| 1000 feet khối/giờ | 28800 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/phút
1 feet khối/giờ = 28.80 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.034722 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang inch khối/phút:
15 feet khối/giờ = 15 × 28.80 inch khối/phút = 432.00 inch khối/phút