Chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/phút
| feet khối/giờ [ft^3/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.1596 ounce/phút |
| 0.10 feet khối/giờ | 1.60 ounce/phút |
| 1 feet khối/giờ | 15.96 ounce/phút |
| 2 feet khối/giờ | 31.92 ounce/phút |
| 3 feet khối/giờ | 47.88 ounce/phút |
| 5 feet khối/giờ | 79.79 ounce/phút |
| 10 feet khối/giờ | 159.58 ounce/phút |
| 20 feet khối/giờ | 319.17 ounce/phút |
| 50 feet khối/giờ | 797.92 ounce/phút |
| 100 feet khối/giờ | 1596 ounce/phút |
| 1000 feet khối/giờ | 15958 ounce/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/phút
1 feet khối/giờ = 15.96 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.062663 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang ounce/phút:
15 feet khối/giờ = 15 × 15.96 ounce/phút = 239.38 ounce/phút