Chuyển đổi feet khối/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang acre-feet/ngày
| feet khối/giờ [ft^3/h] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000006 acre-feet/ngày |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.000055 acre-feet/ngày |
| 1 feet khối/giờ | 0.000551 acre-feet/ngày |
| 2 feet khối/giờ | 0.001102 acre-feet/ngày |
| 3 feet khối/giờ | 0.001653 acre-feet/ngày |
| 5 feet khối/giờ | 0.002755 acre-feet/ngày |
| 10 feet khối/giờ | 0.005510 acre-feet/ngày |
| 20 feet khối/giờ | 0.0110 acre-feet/ngày |
| 50 feet khối/giờ | 0.0275 acre-feet/ngày |
| 100 feet khối/giờ | 0.0551 acre-feet/ngày |
| 1000 feet khối/giờ | 0.5510 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang acre-feet/ngày
1 feet khối/giờ = 0.000551 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 1815 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang acre-feet/ngày:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.000551 acre-feet/ngày = 0.008264 acre-feet/ngày