Chuyển đổi feet khối/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang acre-feet/năm
| feet khối/giờ [ft^3/h] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.002011 acre-feet/năm |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.0201 acre-feet/năm |
| 1 feet khối/giờ | 0.2011 acre-feet/năm |
| 2 feet khối/giờ | 0.4022 acre-feet/năm |
| 3 feet khối/giờ | 0.6033 acre-feet/năm |
| 5 feet khối/giờ | 1.01 acre-feet/năm |
| 10 feet khối/giờ | 2.01 acre-feet/năm |
| 20 feet khối/giờ | 4.02 acre-feet/năm |
| 50 feet khối/giờ | 10.06 acre-feet/năm |
| 100 feet khối/giờ | 20.11 acre-feet/năm |
| 1000 feet khối/giờ | 201.10 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang acre-feet/năm
1 feet khối/giờ = 0.201101 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 4.97 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang acre-feet/năm:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.201101 acre-feet/năm = 3.02 acre-feet/năm