Chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/phút
| feet khối/giờ [ft^3/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000006 yard khối/phút |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.000062 yard khối/phút |
| 1 feet khối/giờ | 0.000617 yard khối/phút |
| 2 feet khối/giờ | 0.001235 yard khối/phút |
| 3 feet khối/giờ | 0.001852 yard khối/phút |
| 5 feet khối/giờ | 0.003086 yard khối/phút |
| 10 feet khối/giờ | 0.006173 yard khối/phút |
| 20 feet khối/giờ | 0.0123 yard khối/phút |
| 50 feet khối/giờ | 0.0309 yard khối/phút |
| 100 feet khối/giờ | 0.0617 yard khối/phút |
| 1000 feet khối/giờ | 0.6173 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/phút
1 feet khối/giờ = 0.000617 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 1620 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang yard khối/phút:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.000617 yard khối/phút = 0.009259 yard khối/phút