Chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Đồng bộ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)] sang đơn vị SCSI (Đồng bộ) [SCSI (Sync)]
E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) bằng 2048000 bit/giây.
SCSI (Đồng bộ)
Định nghĩa: SCSI (Đồng bộ) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Đồng bộ) bằng 40000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Đồng bộ)
| E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)] | SCSI (Đồng bộ) [SCSI (Sync)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.000512 SCSI (Đồng bộ) |
| 0.10 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.005120 SCSI (Đồng bộ) |
| 1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.0512 SCSI (Đồng bộ) |
| 2 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.1024 SCSI (Đồng bộ) |
| 3 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.1536 SCSI (Đồng bộ) |
| 5 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.2560 SCSI (Đồng bộ) |
| 10 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.5120 SCSI (Đồng bộ) |
| 20 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 1.02 SCSI (Đồng bộ) |
| 50 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 2.56 SCSI (Đồng bộ) |
| 100 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 5.12 SCSI (Đồng bộ) |
| 1000 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 51.20 SCSI (Đồng bộ) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Đồng bộ)
1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 0.051200 SCSI (Đồng bộ)
1 SCSI (Đồng bộ) = 19.53 E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Đồng bộ):
15 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 15 × 0.051200 SCSI (Đồng bộ) = 0.768000 SCSI (Đồng bộ)