Chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)] sang đơn vị SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)]
E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) bằng 2048000 bit/giây.
SCSI (Nhanh)
Định nghĩa: SCSI (Nhanh) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Nhanh) bằng 80000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
| E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)] | SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.000256 SCSI (Nhanh) |
| 0.10 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.002560 SCSI (Nhanh) |
| 1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.0256 SCSI (Nhanh) |
| 2 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.0512 SCSI (Nhanh) |
| 3 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.0768 SCSI (Nhanh) |
| 5 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.1280 SCSI (Nhanh) |
| 10 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.2560 SCSI (Nhanh) |
| 20 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 0.5120 SCSI (Nhanh) |
| 50 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 1.28 SCSI (Nhanh) |
| 100 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 2.56 SCSI (Nhanh) |
| 1000 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) | 25.60 SCSI (Nhanh) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 0.025600 SCSI (Nhanh)
1 SCSI (Nhanh) = 39.06 E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh):
15 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 15 × 0.025600 SCSI (Nhanh) = 0.384000 SCSI (Nhanh)