Chuyển đổi GHS sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi GHS sang TRY
| GHS [Ghanaian Cedi] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.0423 TRY |
| 0.10 GHS | 0.4235 TRY |
| 1 GHS | 4.23 TRY |
| 2 GHS | 8.47 TRY |
| 3 GHS | 12.70 TRY |
| 5 GHS | 21.17 TRY |
| 10 GHS | 42.35 TRY |
| 20 GHS | 84.70 TRY |
| 50 GHS | 211.74 TRY |
| 100 GHS | 423.48 TRY |
| 1000 GHS | 4235 TRY |
Cách chuyển đổi GHS sang TRY
1 GHS = 4.23 TRY
1 TRY = 0.236140 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang TRY:
15 GHS = 15 × 4.23 TRY = 63.52 TRY