Chuyển đổi GHS sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi GHS sang SCR
| GHS [Ghanaian Cedi] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.0118 SCR |
| 0.10 GHS | 0.1182 SCR |
| 1 GHS | 1.18 SCR |
| 2 GHS | 2.36 SCR |
| 3 GHS | 3.55 SCR |
| 5 GHS | 5.91 SCR |
| 10 GHS | 11.82 SCR |
| 20 GHS | 23.64 SCR |
| 50 GHS | 59.11 SCR |
| 100 GHS | 118.22 SCR |
| 1000 GHS | 1182 SCR |
Cách chuyển đổi GHS sang SCR
1 GHS = 1.18 SCR
1 SCR = 0.845869 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang SCR:
15 GHS = 15 × 1.18 SCR = 17.73 SCR