Chuyển đổi GHS sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị EUR [Euro]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi GHS sang EUR
| GHS [Ghanaian Cedi] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.000755 EUR |
| 0.10 GHS | 0.007546 EUR |
| 1 GHS | 0.0755 EUR |
| 2 GHS | 0.1509 EUR |
| 3 GHS | 0.2264 EUR |
| 5 GHS | 0.3773 EUR |
| 10 GHS | 0.7546 EUR |
| 20 GHS | 1.51 EUR |
| 50 GHS | 3.77 EUR |
| 100 GHS | 7.55 EUR |
| 1000 GHS | 75.46 EUR |
Cách chuyển đổi GHS sang EUR
1 GHS = 0.075465 EUR
1 EUR = 13.25 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang EUR:
15 GHS = 15 × 0.075465 EUR = 1.13 EUR