Chuyển đổi GHS sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi GHS sang NOK
| GHS [Ghanaian Cedi] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.007992 NOK |
| 0.10 GHS | 0.0799 NOK |
| 1 GHS | 0.7992 NOK |
| 2 GHS | 1.60 NOK |
| 3 GHS | 2.40 NOK |
| 5 GHS | 4.00 NOK |
| 10 GHS | 7.99 NOK |
| 20 GHS | 15.98 NOK |
| 50 GHS | 39.96 NOK |
| 100 GHS | 79.92 NOK |
| 1000 GHS | 799.25 NOK |
Cách chuyển đổi GHS sang NOK
1 GHS = 0.799247 NOK
1 NOK = 1.25 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang NOK:
15 GHS = 15 × 0.799247 NOK = 11.99 NOK