Chuyển đổi GHS sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi GHS sang NOK
| GHS [Ghanaian Cedi] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.008131 NOK |
| 0.10 GHS | 0.0813 NOK |
| 1 GHS | 0.8131 NOK |
| 2 GHS | 1.63 NOK |
| 3 GHS | 2.44 NOK |
| 5 GHS | 4.07 NOK |
| 10 GHS | 8.13 NOK |
| 20 GHS | 16.26 NOK |
| 50 GHS | 40.66 NOK |
| 100 GHS | 81.31 NOK |
| 1000 GHS | 813.13 NOK |
Cách chuyển đổi GHS sang NOK
1 GHS = 0.813127 NOK
1 NOK = 1.23 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang NOK:
15 GHS = 15 × 0.813127 NOK = 12.20 NOK