Chuyển đổi GHS sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi GHS sang PHP
| GHS [Ghanaian Cedi] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.0544 PHP |
| 0.10 GHS | 0.5443 PHP |
| 1 GHS | 5.44 PHP |
| 2 GHS | 10.89 PHP |
| 3 GHS | 16.33 PHP |
| 5 GHS | 27.22 PHP |
| 10 GHS | 54.43 PHP |
| 20 GHS | 108.87 PHP |
| 50 GHS | 272.17 PHP |
| 100 GHS | 544.34 PHP |
| 1000 GHS | 5443 PHP |
Cách chuyển đổi GHS sang PHP
1 GHS = 5.44 PHP
1 PHP = 0.183708 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang PHP:
15 GHS = 15 × 5.44 PHP = 81.65 PHP