Chuyển đổi GHS sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
GHS [Ghanaian Cedi]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

GHS

Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi GHS sang MRU

GHS [Ghanaian Cedi] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 GHS 0.0350 MRU
0.10 GHS 0.3496 MRU
1 GHS 3.50 MRU
2 GHS 6.99 MRU
3 GHS 10.49 MRU
5 GHS 17.48 MRU
10 GHS 34.96 MRU
20 GHS 69.92 MRU
50 GHS 174.80 MRU
100 GHS 349.61 MRU
1000 GHS 3496 MRU

Cách chuyển đổi GHS sang MRU

1 GHS = 3.50 MRU

1 MRU = 0.286035 GHS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GHS sang MRU:
15 GHS = 15 × 3.50 MRU = 52.44 MRU

Chuyển đổi GHS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.