Chuyển đổi GHS sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi GHS sang RON
| GHS [Ghanaian Cedi] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.003970 RON |
| 0.10 GHS | 0.0397 RON |
| 1 GHS | 0.3970 RON |
| 2 GHS | 0.7941 RON |
| 3 GHS | 1.19 RON |
| 5 GHS | 1.99 RON |
| 10 GHS | 3.97 RON |
| 20 GHS | 7.94 RON |
| 50 GHS | 19.85 RON |
| 100 GHS | 39.70 RON |
| 1000 GHS | 397.05 RON |
Cách chuyển đổi GHS sang RON
1 GHS = 0.397047 RON
1 RON = 2.52 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang RON:
15 GHS = 15 × 0.397047 RON = 5.96 RON