Chuyển đổi GHS sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi GHS sang CZK
| GHS [Ghanaian Cedi] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.0183 CZK |
| 0.10 GHS | 0.1833 CZK |
| 1 GHS | 1.83 CZK |
| 2 GHS | 3.67 CZK |
| 3 GHS | 5.50 CZK |
| 5 GHS | 9.17 CZK |
| 10 GHS | 18.33 CZK |
| 20 GHS | 36.66 CZK |
| 50 GHS | 91.65 CZK |
| 100 GHS | 183.31 CZK |
| 1000 GHS | 1833 CZK |
Cách chuyển đổi GHS sang CZK
1 GHS = 1.83 CZK
1 CZK = 0.545527 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang CZK:
15 GHS = 15 × 1.83 CZK = 27.50 CZK