Chuyển đổi GHS sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi GHS sang GBP
| GHS [Ghanaian Cedi] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.000647 GBP |
| 0.10 GHS | 0.006466 GBP |
| 1 GHS | 0.0647 GBP |
| 2 GHS | 0.1293 GBP |
| 3 GHS | 0.1940 GBP |
| 5 GHS | 0.3233 GBP |
| 10 GHS | 0.6466 GBP |
| 20 GHS | 1.29 GBP |
| 50 GHS | 3.23 GBP |
| 100 GHS | 6.47 GBP |
| 1000 GHS | 64.66 GBP |
Cách chuyển đổi GHS sang GBP
1 GHS = 0.064660 GBP
1 GBP = 15.47 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang GBP:
15 GHS = 15 × 0.064660 GBP = 0.969901 GBP