Chuyển đổi GHS sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GHS [Ghanaian Cedi] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi GHS sang CUC
| GHS [Ghanaian Cedi] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 GHS | 0.000860 CUC |
| 0.10 GHS | 0.008597 CUC |
| 1 GHS | 0.0860 CUC |
| 2 GHS | 0.1719 CUC |
| 3 GHS | 0.2579 CUC |
| 5 GHS | 0.4299 CUC |
| 10 GHS | 0.8597 CUC |
| 20 GHS | 1.72 CUC |
| 50 GHS | 4.30 CUC |
| 100 GHS | 8.60 CUC |
| 1000 GHS | 85.97 CUC |
Cách chuyển đổi GHS sang CUC
1 GHS = 0.085975 CUC
1 CUC = 11.63 GHS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GHS sang CUC:
15 GHS = 15 × 0.085975 CUC = 1.29 CUC