Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tấn (ngắn)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000007 tấn (ngắn) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000067 tấn (ngắn) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000667 tấn (ngắn) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.001333 tấn (ngắn) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.002000 tấn (ngắn) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.003333 tấn (ngắn) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.006667 tấn (ngắn) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0133 tấn (ngắn) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0333 tấn (ngắn) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0667 tấn (ngắn) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.6667 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tấn (ngắn)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.000667 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 1500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tấn (ngắn):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.000667 tấn (ngắn) = 0.010000 tấn (ngắn)