Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 60.478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000100 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.001000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0100 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0200 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0300 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0500 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.5000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.00 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 10.00 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.010000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 100.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.010000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.150000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)