Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Skalpund (Thụy Điển) [skålpund]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0142 Skalpund (Thụy Điển) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1423 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.42 Skalpund (Thụy Điển) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.85 Skalpund (Thụy Điển) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 4.27 Skalpund (Thụy Điển) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 7.11 Skalpund (Thụy Điển) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 14.23 Skalpund (Thụy Điển) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 28.46 Skalpund (Thụy Điển) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 71.14 Skalpund (Thụy Điển) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 142.28 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1423 Skalpund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.42 Skalpund (Thụy Điển)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 0.702849 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.42 Skalpund (Thụy Điển) = 21.34 Skalpund (Thụy Điển)