Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0131 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1314 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.31 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.63 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.94 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.57 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 13.14 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 26.29 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 65.72 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 131.45 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1314 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.31 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.760749 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.31 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 19.72 Castilian libra (Tây Ban Nha)