Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0132 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1318 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.32 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.64 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.95 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.59 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 13.18 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 26.35 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 65.88 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 131.76 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1318 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.32 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.758941 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.32 Arratel (Bồ Đào Nha) = 19.76 Arratel (Bồ Đào Nha)