Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Tael (Đài Loan) [台两]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Đài Loan)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Tael (Đài Loan) [台两] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1613 Tael (Đài Loan) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.61 Tael (Đài Loan) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 16.13 Tael (Đài Loan) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 32.26 Tael (Đài Loan) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 48.38 Tael (Đài Loan) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 80.64 Tael (Đài Loan) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 161.28 Tael (Đài Loan) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 322.55 Tael (Đài Loan) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 806.39 Tael (Đài Loan) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1613 Tael (Đài Loan) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 16128 Tael (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Đài Loan)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 16.13 Tael (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) = 0.062005 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Đài Loan):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 16.13 Tael (Đài Loan) = 241.92 Tael (Đài Loan)