Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Kan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Kan (Nhật Bản) [貫]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Kan (Nhật Bản)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Kan (Nhật Bản) [貫] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.001613 Kan (Nhật Bản) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0161 Kan (Nhật Bản) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1613 Kan (Nhật Bản) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.3226 Kan (Nhật Bản) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.4838 Kan (Nhật Bản) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.8064 Kan (Nhật Bản) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.61 Kan (Nhật Bản) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.23 Kan (Nhật Bản) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 8.06 Kan (Nhật Bản) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 16.13 Kan (Nhật Bản) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 161.28 Kan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Kan (Nhật Bản)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.161277 Kan (Nhật Bản)
1 Kan (Nhật Bản) = 6.20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Kan (Nhật Bản):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.161277 Kan (Nhật Bản) = 2.42 Kan (Nhật Bản)