Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.

Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.1600 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 1.60 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 16.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 32.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 48.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 80.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 160.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 320.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 800.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 1600 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 16000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 16.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.062500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 16.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 240.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.