Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Once de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Once de Paris (Pháp) [once]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Once de Paris (Pháp)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Once de Paris (Pháp) [once] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1977 Once de Paris (Pháp) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.98 Once de Paris (Pháp) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 19.77 Once de Paris (Pháp) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 39.54 Once de Paris (Pháp) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 59.30 Once de Paris (Pháp) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 98.84 Once de Paris (Pháp) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 197.68 Once de Paris (Pháp) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 395.36 Once de Paris (Pháp) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 988.41 Once de Paris (Pháp) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1977 Once de Paris (Pháp) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 19768 Once de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Once de Paris (Pháp)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 19.77 Once de Paris (Pháp)
1 Once de Paris (Pháp) = 0.050586 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Once de Paris (Pháp):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 19.77 Once de Paris (Pháp) = 296.52 Once de Paris (Pháp)