Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0121 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1214 Skalpund (Na Uy) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.21 Skalpund (Na Uy) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.43 Skalpund (Na Uy) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.64 Skalpund (Na Uy) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.07 Skalpund (Na Uy) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 12.14 Skalpund (Na Uy) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 24.29 Skalpund (Na Uy) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 60.72 Skalpund (Na Uy) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 121.44 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1214 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.21 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 0.823427 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.21 Skalpund (Na Uy) = 18.22 Skalpund (Na Uy)