Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2103 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 21.03 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 42.06 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 63.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 105.16 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 210.32 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 420.64 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1052 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2103 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 21032 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 21.03 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.047547 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 21.03 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 315.48 Castilian onza (Tây Ban Nha)