Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000617 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.006167 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0617 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1233 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1850 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.3084 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.6167 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.23 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.08 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.17 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 61.67 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.061671 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 16.21 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.061671 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.925071 kilôgram-lực giây vuông/mét