Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
stone (Mỹ) [stone (US)]

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.

stone (Mỹ)

Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Mỹ)

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] stone (Mỹ) [stone (US)]
0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.001067 stone (Mỹ)
0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.0107 stone (Mỹ)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.1067 stone (Mỹ)
2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.2133 stone (Mỹ)
3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.3200 stone (Mỹ)
5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.5333 stone (Mỹ)
10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 1.07 stone (Mỹ)
20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 2.13 stone (Mỹ)
50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 5.33 stone (Mỹ)
100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 10.67 stone (Mỹ)
1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) 106.67 stone (Mỹ)

Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Mỹ)

1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.106667 stone (Mỹ)

1 stone (Mỹ) = 9.38 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Mỹ):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.106667 stone (Mỹ) = 1.60 stone (Mỹ)

Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.