Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
mina (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: mina (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.57 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | mina (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0106 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1061 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.06 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.12 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.18 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 5.31 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 10.61 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 21.22 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 53.05 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 106.10 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1061 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.06 mina (Kinh Thánh Hebrew)
1 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 0.942476 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.06 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 15.92 mina (Kinh Thánh Hebrew)