Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pond (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Pond (Hà Lan) [pond]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Pond (Hà Lan)
Định nghĩa: Pond (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pond (Hà Lan) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pond (Hà Lan)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Pond (Hà Lan) [pond] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0121 Pond (Hà Lan) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1210 Pond (Hà Lan) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.21 Pond (Hà Lan) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.42 Pond (Hà Lan) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.63 Pond (Hà Lan) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.05 Pond (Hà Lan) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 12.10 Pond (Hà Lan) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 24.19 Pond (Hà Lan) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 60.48 Pond (Hà Lan) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 120.96 Pond (Hà Lan) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1210 Pond (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pond (Hà Lan)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.21 Pond (Hà Lan)
1 Pond (Hà Lan) = 0.826733 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pond (Hà Lan):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.21 Pond (Hà Lan) = 18.14 Pond (Hà Lan)