Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1210 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.21 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 12.10 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 24.19 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 36.29 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 60.48 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 120.96 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 241.92 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 604.79 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1210 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 12096 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 12.10 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.082673 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 12.10 Liang (Trung Quốc) = 181.44 Liang (Trung Quốc)