Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian arroba (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) bằng 11.50232 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000526 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.005258 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0526 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1052 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1577 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2629 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.5258 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.05 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.63 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 5.26 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 52.58 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.052580 Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 19.02 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.052580 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 0.788697 Castilian arroba (Tây Ban Nha)