Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Anh)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000952 stone (Anh) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.009524 stone (Anh) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0952 stone (Anh) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1905 stone (Anh) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2857 stone (Anh) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.4762 stone (Anh) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.9524 stone (Anh) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.90 stone (Anh) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 4.76 stone (Anh) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 9.52 stone (Anh) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 95.24 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Anh)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.095238 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 10.50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang stone (Anh):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.095238 stone (Anh) = 1.43 stone (Anh)