Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0178 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1779 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.78 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.56 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 5.34 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 8.89 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 17.79 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 35.58 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 88.94 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 177.88 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1779 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.78 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.562179 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.78 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 26.68 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)