Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000133 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.001333 tạ (Mỹ) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0133 tạ (Mỹ) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0267 tạ (Mỹ) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0400 tạ (Mỹ) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0667 tạ (Mỹ) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1333 tạ (Mỹ) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2667 tạ (Mỹ) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.6667 tạ (Mỹ) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.33 tạ (Mỹ) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 13.33 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.013333 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 75.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.013333 tạ (Mỹ) = 0.200000 tạ (Mỹ)