Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000414 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.004144 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0414 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0829 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1243 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2072 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.4144 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.8288 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.07 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 4.14 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 41.44 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.041441 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 24.13 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.041441 pound-lực giây vuông/feet = 0.621619 pound-lực giây vuông/feet